Bài thi số 26 - Ký ức/ ID 26 - Memory

ABV-VADC

Ban tổ chức


1. Tên bể (Name of layout): Ký ức (Memory)

2. Thông tin chung (General information):
- Dung tích, lít (Capacity, liter: 160 L
- Kích thước (Rộng*Sâu*Cao), cm (Dimention Width*Deepth*Height, cm): 100X40X40
- Tuổi của bể, tuần (Age of layout, week):12

3. Động, thực vật thủy sinh (Plants & Inhabitants):
- Cây (tên khoa học) (Plants, science name): ):
+ Vảy ốc xanh: Rotala Rotundifolia Green
+ Vảy ốc super red: Rotala sp. 'Colorata'
+ Trân châu thường: Hemianthus micranthemoides
+ Trân châu nhật: Glossostigma elatinoides
+ Cỏ bợ bốn lá: Marsileceae
+ Liễu đỏ răng cưa: Hygrophila pinnatifida
+ Tiêu thảo xanh: Cryptocoryne wendtii "green"
+ Tiêu thảo mũi tên: Cryptocoryne Nevillii
+ Tiêu thảo nâu: Cryptocoryne beckettii ‘petchii’
+ Tiêu thảo tím: Cryptocoryne cordata var. cordata 'blassii'
+ Tiêu thảo : Cryptocoryne beckettii
+ Rau má hương: Hydrocotyle sibthorpioides
+ Rau răm: Hygrophila sp
+ Rau thơm: Staurogyne repens
+ Ráy nana: Anubias barteri var. nana 'Petite'
+ Sao nhỏ : Pogostemon helferi
+ Lưỡi bò: Echinodorus martii
+ Cỏ nhật: Blyxa japonica
+ Ngưu mao chiên: Eleocharis Acicularis
+ Cói thanh hóa: Eriocaulon sp. viet nam
+ Bắp mỹ: Juncus repens

- Cá, ốc, tép (tên khoa học) (Inhabitants, science name):
+ Cá bút chì: Epalzeorynchus Siamensis
+ Cá neon thường: Paracheirodon innesi
+ Cá mún: Xiphophorus maculatus
+ Ốc táo đỏ: Planorbis rubrum
+ Tép suối VN


4. Thuyết minh ý tưởng (Description of layout):

5. Dinh dưỡng (Fertilization):
- Nền (Substrate): Nền trộn + ADA aquasoil
- Dinh dưỡng bổ sung (Bonus fertilization): Không/ No

6. Thiết bị (Equipments):
- Hệ thống lọc (Filter system)
Kiểu (Type): Lọc ngoài/ External Filter
Lưu lượng, lít/giờ (Pump delivery, liter/hour): 1200l
Công suất, W (Power capacity, W): 35w

- Ánh sáng (Lighting system)
Kiểu đèn (Type of lights): Osram 865
Công suất, W (Power capacity, W): 150W
Thời gian chiếu sáng, giờ/ngày (Time of lighting, hour/day): 14

- CO2 (Pressured CO2)
Có/không ? (Yes/No?): Có (yes)
Lượng dùng (nếu có), giọt/giây (Dosage (if yes), bubble/second): 03

- TB Khác (Others):
========================================================================================================

I- Tổng số điểm: 546 điểm. Xếp hạng: 37


II- Nhận xét của Ban Giám Khảo
 
Last edited:
Bên trên