Bài thi số 28 - Mãi xanh/ ID 28 - Ever green

ABV-VADC

Ban tổ chức


1. Tên bể (Name of layout): Mãi xanh (Ever green)

2. Thông tin chung (General information):
- Dung tích, lít (Capacity, liter: 112 L
- Kích thước (Rộng*Sâu*Cao), cm (Dimention Width*Deepth*Height, cm): 80X40X35
- Tuổi của bể, tuần (Age of layout, week):13

3. Động, thực vật thủy sinh (Plants & Inhabitants):
- Cây (tên khoa học) (Plants, science name): ):
Hoàng quang thảo mini – Echinodorus quadricostatus
Vảy ốc xanh – Rotala sp Green
Vảy ốc đỏ – Rotala sp Red
Ngưu mao chiên – Eleocharis acicularis
Trân châu nhật – Glossostigma Elatinoides
Ráy nana petite – Anubias barteri var. nana 'Petite'
Rêu usfiss – US-Fissidens moss
Rêu minifiss – mini fissidens moss
Rêu wepping việt – wepping moss Viet
Dương xĩ Philip – Microsorum pteropus "Phillipine"
Dương xĩ châu phi - Bolbitis heudelotii

- Cá, ốc, tép (tên khoa học) (Inhabitants, science name):
Tép RC – Neocaridina heteropoda
Cá bảy màu - Guppy


4. Thuyết minh ý tưởng (Description of layout):
Hồ xuất phát từ ý tưởng một góc rừng nhỏ nhìn ra đồng cỏ xanh, màu xanh của sự tươi mát, màu xanh của sự yên bình, màu xanh của sự thanh thản, giúp giảm căng thẳng và mệt mỏi của cả ngày làm việc. Vì thế nên hồ mới có tên là “Ever Green-Mãi xanh”
Layout come from the idea of a forest corner looking out the green grass field, the fresh green, the peaceful green, relaxing. That helps to reduce nervousness, exhaustless and fatigue of the long working day. So that I named this tank “Ever Green”


5. Dinh dưỡng (Fertilization):
- Nền (Substrate):nền trộn Nuphar, Aquabase Nuphar
- Dinh dưỡng bổ sung (Bonus fertilization): phân nước lá đỏ, khoáng tép, Faster, Black water Nuphar

6. Thiết bị (Equipments):
- Hệ thống lọc (Filter system)
Kiểu (Type): Lọc ngoài/ External Filter
Lưu lượng, lít/giờ (Pump delivery, liter/hour):800l
Công suất, W (Power capacity, W): 8w

- Ánh sáng (Lighting system)
Kiểu đèn (Type of lights): Led 5630
Công suất, W (Power capacity, W): 84w
Thời gian chiếu sáng, giờ/ngày (Time of lighting, hour/day): 8


- CO2 (Pressured CO2)
Có/không ? (Yes/No?): Có (yes)
Lượng dùng (nếu có), giọt/giây (Dosage (if yes), bubble/second): 2g/3s

- TB Khác (Others):
========================================================================================================

I- Tổng số điểm: 466.5 điểm. Xếp hạng: 42


II- Nhận xét của Ban Giám Khảo
 
Last edited:
Bên trên